Home | Chế Tạo Máy | Máy cắt sử dụng tia laser

Máy cắt sử dụng tia laser

Giá bán: Liên hệ

may-cat-bang-tia-laser

Đặt hàng ngay Hướng dẫn
mua hàng

Chi tiết sản phẩm

Thông tin cơ bản máy cắt laser 

 

STT TÊN MÁY MODEL SL Giá gc (USD) Giá ưu đãi  (USD)
1 Máy cắt sử dụng

tia laser

DNE-1530F (500W)

Hành trình 1500*3000mm

01 Liên hệ Liên hệ
* Đơn giá trên chưa bao gồm 10%VAT.

* Được tính theo tỷ giá của ngân hàng ACB trong ngày.

* Đặt hàng 60ngày

Hình ảnh máy và thông số kỹ thuật 

may-cat-bang-tia-laser

 

Thông số kỹ thuật:

  Model DNE-1530F
Bước sóng Laser 1064NM
Công suất tia Laser 500W or 1000W
Tốc độ cắt tối đa 100mm/S
Độ rộng nhỏ nhất 0.15mm
Độ chính xác định vị lập lại ± 0.03 mm
Tần suất xung 50-500HZ
Phạm vi gia công(mm) 1500 x 3000
Hệ điều hành PC
Định vị Tia hồng ngoại
Công suất tiêu thụ điện năng ≤20KW
Nguồn điện yêu cầu 380V/50HZ   60HZ/60A
Kích thước ngoài của máy 4500 x 4500

Giới thiệu linh phụ kiện của máy

Stt Tên Sản Phẩm Nguồn gốc xuất xứ
I Nguồn Laser
1 Nguồn Laser Nguồn laser IPG
II Tia và Đầu Cắt
1 Đầu Cắt  DNE Sản xuất theo công nghệ của Đức
2 Hệ thống Tia Quang Học

Kính phản xạ, kính hội tụ, kính bảo vệ

DNE Sử dụng công nghệ của Đức
III Khung sườn máy
1 Khung sườn máy Trung Quốc DNE
2 Vitme Trục X ,Y TBI (Đài Loan)
3 Ray trượt HIWIN (Đài Loan)
4 Thanh răng HERION-GERMANY BRAND
5 Trục Y GERMANY Đức
6 Motor giảm tốc Trục Y NEURGART Đức
7 Motor servo, Driver, Role Trục XY SCHNEIDER Pháp
8 Vòng bi  Brand Nhật
9 Tủ Điều Khiển  Trung Quốc DNE
10 Phụ kiện sườn máy Trung Quốc DNE
IV Phầm mềm và hệ thống điều khiển

Ghi chú: Thông số trên chỉ dùng để tham khảo

Cutting Speed of 500W Type  (For renference only)
Material ThicknessMM Blowing Oxygen Blowing Air Blowing Nitrogen
    Cutting Speed Range(Meter/Min) Max Speed(Meter/Min) Cutting Speed Range(Meter/Min) Max Speed(Meter/Min) Cutting Speed Range(Meter/Min) Max Speed(Meter/Min)
Stainless Steel 0.67 20-23 28 13-17 23 15-18 22
0.8 17-20 26 7-11 17 8-10 17
0.9 10-13 18 6-8 13 6-8 13
1.2 8-9 11 4-6 7 3-4 7
1.8 4-5 7 1.6-2.5 5 1.5-2 3
3 2-3 3 0.6-0.8 1.1 0.5-0.7 1.1
4 1-1.5 2.5 0.5-0.7 0.9 0.3-0.5 0.8
5 0.8-1.3 2        
6 0.5-0.8 1        
8 0.5-0.7 0.9        
Carbon Steel 0.8 10-12 18 10-12 23 11-12 13
1 7-10 14 7-8 17 6-7 10
1.5 5-6 7.5 2-4 13 2-3 4
2 4-4.5 5.5 1.5-2.5 7 1.5-2.5 2.5
3 2.5-3 3        
4 1.1.1.4 1.7        
5 0.9-1 1.5        
6 0.6-0.8 1        
8 0.5-0.6 0.8        
10 0.4-0.5 0.6        
12 0.2-0.3 0.35        
14 0.2-0.25 0.3        
Aluminum 0.8 8-10 11 4-5 6    
1 4-7 8 2-3 4    
1.5 2-3 4        
2 1-1.6 2        
               
Copper  (Brass) 0.8 9-11 12 4-5 6 4-5 5.5
1.5 1.5-2.5 3 1-1.5 1.8 1-1.5 1.8
2 0.5-1 1        
Galvanized Plate 0.8         10-11 12
1.2         3-3.5 4.5
2         1-1.5 1.6
3 1.5-1.8 2.2        

 

 Phương thức thanh toán:

Hàng đặt : Đặt cọc 50% ngay sau khi ký kết hợp đồng, thanh toán tiếp 30% khi hàng về bến xe Hà Nội, thanh toán nốt 20% còn lại khi nghiệm thu sản phẩm (tính từ ngày giao máy) .

Phương thức và thời gian giao hàng:

Thời gian giao hàng:
Hàng đặt : giao hàng trong vòng 60 ngày sau khi nhận được tiền đặt cọc
Phương thức giao hàng:Miễn phí giao hàng tại Hà Nội, ngoài phạm vi này phí vận chuyển do khách hàng phụ trách
Lắp đặt và vận hành máy: miễn phí giao hàng và lắp đặt 03 ngày. Mọi chi phí đi lại và ăn ở của kỹ thuật bên bán do bên mua phụ trách.
Chất lượng và xuất xứ:
Hàng hóa mới 100%
Nhà máy sản xuất: Việt nam

Dịch vụ hậu mãi

Chúng tôi cam kết hỗ trợ Quý khách trong việc lập ra kế hoạch thu mua các linh kiện và vật tư dễ hư hao trong thời hạn tuổi thọ của máy nhằm đảm bảo sự cung cấp lâu dài ổn định cho các phụ tùng thay thế đó.
Thời hạn bảo hành máy là 01 (một) năm; linh kiện tiêu hao không bảo hành ( tính từ ngày giao máy ). Nếu vì lý do Bên B tự ý sửa chữa hoặc thao tác không đúng cách gây hư hỏng cho máy thì Bên B phải tự chịu tất cả chi phí. Sau khi hết hạn bảo hành, Bên A sẽ cung cấp dịch vụ sửa chữa với mức thu phí hợp lý.

Hiệu lực bảng báo giá:


Bảng báo giá này có hiệu lực trong vòng 15 ngày kể từ ngày báo giá.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *